xếp bằng tròn
Định nghĩa
xếp bằng tròn (cụm từ/động từ + danh từ) - Ngồi với hai chân gập lại, bàn chân đặt lên đùi đối diện hoặc để chồng lên nhau, tạo thành hình tròn: Đây là một tư thế ngồi phổ biến trong thiền định, yoga, hoặc các hoạt động tĩnh tại, yêu cầu cơ thể giữ thăng bằng và thư giãn. - Lưu ý: Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả tư thế ngồi, không phải một động tác riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông ngồi với hai chân gập lại tạo hình tròn trên thảm.)
- (Muốn thiền hiệu quả, bạn phải tập tư thế ngồi với chân gập tròn.)
- (Các nhà sư ngồi với tư thế chân gập tròn trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xếp bằng tròn kiết già": Tư thế ngồi thiền cao cấp hơn, với hai bàn chân đặt lên đùi đối diện.
- Ngồi xếp bằng tròn kiết già giúp giữ cột sống thẳng. (Tư thế này hỗ trợ duy trì tư thế ngồi thẳng lưng.)
- "xếp bằng tròn bán già": Tư thế ngồi với một chân đặt lên đùi đối diện, chân kia để dưới.
- Người mới bắt đầu nên tập xếp bằng tròn bán già trước. (Người mới tập nên thử tư thế ngồi với một chân gập trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Xếp bằng (cụm từ): Ngồi với hai chân gập lại, nhưng không nhất thiết tạo thành hình tròn hoàn hảo.
- Họ ngồi xếp bằng trên chiếu. (Họ ngồi với chân gập lại trên chiếu.)
- Ngồi kiết già (cụm từ): Tư thế ngồi thiền cụ thể, tương tự xếp bằng tròn nhưng có kỹ thuật chính xác hơn.
- Ngồi kiết già giúp ổn định cơ thể. (Tư thế này mang lại sự vững vàng cho cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Ngồi thiền (cụm từ): Hành động ngồi tĩnh tại, thường kết hợp với xếp bằng tròn.
- Cô ấy ngồi thiền mỗi sáng. (Cô ấy thực hành ngồi tĩnh tâm vào buổi sáng.)
- Ngồi khoanh chân (cụm từ): Cách nói dân dã hơn, chỉ việc ngồi với chân gập lại.
- Trẻ em thường ngồi khoanh chân trên sàn nhà. (Trẻ em hay ngồi với chân gập lại trên sàn.)
Thành ngữ liên quan
- Ngồi như tượng gỗ: Ngồi bất động, thường dùng để miêu tả tư thế xếp bằng tròn khi thiền.
- Ông ấy ngồi như tượng gỗ, xếp bằng tròn suốt buổi lễ. (Ông ấy ngồi bất động, với tư thế chân gập tròn trong suốt buổi lễ.)